lumbar vertebra
Định nghĩa
Danh từ: Đốt sống thắt lưng - Đốt sống thắt lưng là một trong năm đốt sống nằm ở vùng thắt lưng của cột sống người, kéo dài từ đốt sống ngực thứ mười hai (T12) xuống đến đốt sống cùng (S1). Các đốt sống này thường được ký hiệu là L1, L2, L3, L4 và L5.
Ví dụ sử dụng
- (Đốt sống thắt lưng L4 thường bị ảnh hưởng trong các trường hợp thoát vị đĩa đệm.)
- (Có năm đốt sống thắt lưng trong cột sống người, chúng hỗ trợ vùng lưng dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lumbar vertebra fracture": gãy đốt sống thắt lưng, thường xảy ra do chấn thương hoặc loãng xương.
- A lumbar vertebra fracture can cause severe lower back pain and numbness in the legs. (Gãy đốt sống thắt lưng có thể gây đau lưng dưới dữ dội và tê chân.)
- "Lumbar vertebra anatomy": giải phẫu của đốt sống thắt lưng, bao gồm thân đốt sống, cuống sống, mỏm gai và các khớp.
- Understanding lumbar vertebra anatomy is essential for spinal surgery. (Hiểu giải phẫu đốt sống thắt lưng là rất cần thiết cho phẫu thuật cột sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Lumbar (tính từ): thuộc về vùng thắt lưng.
- The lumbar region of the spine is prone to injury. (Vùng thắt lưng của cột sống dễ bị chấn thương.)
- Vertebra (danh từ): đốt sống (nói chung).
- Each vertebra is separated by an intervertebral disc. (Mỗi đốt sống được ngăn cách bởi một đĩa đệm.)
Từ đồng nghĩa
- Lumbar bone: xương thắt lưng (ít dùng, thường chỉ các xương vùng thắt lưng nói chung).
- Lower back vertebra: đốt sống lưng dưới (mô tả vị trí).
Các cụm từ liên quan
- Lumbar vertebra body: thân đốt sống thắt lưng, phần chịu lực chính.
- The lumbar vertebra body is larger than those in the thoracic region. (Thân đốt sống thắt lưng lớn hơn so với thân đốt sống ở vùng ngực.)
- Lumbar vertebra spinous process: mỏm gai của đốt sống thắt lưng, phần nhô ra phía sau.
- The spinous process of a lumbar vertebra can be palpated during a physical exam. (Mỏm gai của đốt sống thắt lưng có thể sờ thấy khi khám lâm sàng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "lumbar vertebra" vì đây là thuật ngữ y học chuyên ngành.